Chủ Nhật, 16 Tháng Sáu, 2024
Trang chủBlogMSConfig (System Configuration) trên Windows là gì?

MSConfig (System Configuration) trên Windows là gì?

Khi Windows khởi động, có rất nhiều thứ xảy ra, trong đó có việc tải rất nhiều tiến trình và ứng dụng. Nếu bất kỳ quá trình nào trong số này bị kẹt, Windows sẽ không thể khởi động hoặc tải rất chậm. Đó là lúc công cụ MSConfig hoặc System Configuration có sẵn của Windows phát huy tác dụng. Trong bài đăng này, chúng ta sẽ xem cách mở và sử dụng MSConfig trong Windows 11/10/8/7.

MSConfig trên Windows 11/10 là gì?

MSCONFIG hay System Configuration là tiện ích giúp người dùng khắc phục sự cố khi khởi động Windows. Nó cho phép bạn quản lý lựa chọn khởi động, Safe Boot, bật hoặc tắt Dịch vụ Windows, tìm và khởi chạy các công cụ hệ thống như Performance Monitor, Resource Monitor, v.v. Tiện ích System Configuration giống một công cụ chẩn đoán và cung cấp một số cách tuyệt vời để định cấu hình khởi động hệ thống của bạn.

Cách mở tiện ích MSConfig

Mở cửa sổ Run (Win+R), rồi nhập “msconfig”. Sau đó nhấn Enter. Việc này sẽ khởi chạy tiện ích System Configuration. Nó sẽ được hiển thị với 5 tab sau:

  • General: Cho phép bạn khởi động Windows ở chế độ diagnostic hoặc selective  khi cần thiết
  • Boot:  Quản lý mọi thứ liên quan đến khởi động Windows, bao gồm cả Safe mode.
  • Services: Tắt hoặc bật các dịch vụ trên Windows
  • Startup: Phần khởi động hiện được quản lý thông qua Task Manager.
  • Tools: Khởi chạy các System services phổ biến tại đây.

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu chi tiết các tính năng này:

1. Thẻ General

Có ba loại lựa chọn Khởi động. Đầu tiên là Normal, khởi động windows một cách bình thường, không hạn chế gì. Thứ hai là Diagnostic , hữu ích để khắc phục sự cố với dịch vụ tối thiểu trong khi Selective  là nơi bạn quyết định những gì bắt đầu với Windows 11/10.

  • Normal: Khởi động hệ thống mà không có bất kỳ dịch vụ chẩn đoán nào. Nếu bạn đang cố gắng chẩn đoán sự cố, bạn nên chọn một trong hai tùy chọn còn lại. Khi bạn chắc chắn rằng sự cố đã được giải quyết, hãy nhấp vào cài đặt này để khởi động lại hệ thống của bạn bình thường.
  • Diagnostic: Tùy chọn này sẽ đảm bảo Windows khởi động với các dịch vụ và trình điều khiển thiết yếu đủ để khởi động máy tính. 
  • Selective: Sử dụng tùy chọn này để tăng tốc độ khởi động máy tính. Bạn có thể chọn tắt các dịch vụ và chương trình không cần khởi động cùng Windows.

Chế độ Selective không chỉ cho phép bạn khởi động hệ thống của mình với các dịch vụ và trình điều khiển thiết yếu (giống như chẩn đoán) mà còn cho phép bạn định cấu hình chính xác việc sử dụng các dịch vụ bổ sung và ứng dụng khởi động để bạn có thể từ từ xác định nguyên nhân gây ra sự cố trong quá trình khởi động của bạn. Bạn có thể xem và bật từng mục một từ tab Services hoặc Startup và xem hệ thống của bạn phản ứng như thế nào khi khởi động lại.

2. Thẻ Boot

Các tùy chọn của Safe Boot:

  1. Safe Boot: Minimal: Khởi động vào GUI Windows nhưng chỉ chạy các dịch vụ quan trọng. Chức năng kết nối mạng cũng bị vô hiệu hóa. Nếu thấy hệ thống của mình hoạt động được ở mức này thì bạn có thể thử bật dịch vụ để xem liệu chúng có gây ra bất kỳ sự cố nào nữa không. 
  2. Safe Boot: Alternate Shell: Sử dụng tùy chọn này để khởi động vào command prompt. Nó sẽ giúp các dịch vụ quan trọng hoạt động nhưng mạng và GUI bị tắt. 
  3. Safe Boot: Active Directory Repair: Boot vào Windows GUI chạy các dịch vụ quan trọng và Active Directory.
  4. Safe Boot Network: Sử dụng tùy chọn này để khởi động vào GUI Windows, chạy các dịch vụ và kết nối mạng quan trọng. Nếu bạn cho rằng vấn đề của mình không nằm ở các dịch vụ mạng thì việc bật mạng cho hệ thống của bạn sẽ hữu ích. Nó sẽ cho phép bạn truy cập các tài nguyên bạn có thể cần trên mạng hoặc Internet để chẩn đoán.

Các tùy chọn khác:

  1. No GUI Boot: Không hiển thị màn hình splash Windows Vista khi bạn khởi động
  2. Boot Log.: Lưu trữ thông tin từ quá trình khởi động trong nhật ký nằm trong %systemroot% có tên là ntbtlog.txt. Bạn có thể đọc các nhật ký này để tìm ra nguyên nhân có thể khiến hệ thống của bạn gặp sự cố 
  3. Base Video: Giống như chế độ VGA trước đây, chế độ này tải hệ thống bằng trình điều khiển VGA tiêu chuẩn thay vì những trình điều khiển liên quan cụ thể đến phần cứng của bạn. Tùy chọn này phù hợp để loại bỏ các vấn đề với trình điều khiển video. Khi ở chế độ này, Windows chạy ở độ phân giải 640 X 480 và sẽ tiêu tốn ít bộ nhớ hơn. 
  4. OS Boot Information: Hiển thị tất cả các drivers trong quá trình khởi động khi chúng tải lên.
  5. Make All Boot Settings Permanent: Tùy chọn này sẽ đặt tất cả cài đặt khởi động vĩnh viễn. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng không có cách nào dễ dàng để hoàn nguyên về cài đặt trước đó. Bạn sẽ phải thay đổi mọi thứ theo cách thủ công và do đó chúng tôi khuyến cáo cần thận trọng khi sử dụng tùy chọn này.
  6. Timeout Settings: Bạn có thể định cấu hình các bộ đếm ngược khác nhau cho hệ thống của mình. Giới hạn từ 3 giây đến 999 giây.
  7. Advanced Settings: Các tùy chọn nâng cao này cho phép bạn định cấu hình những thứ như số lượng bộ xử lý, dung lượng bộ nhớ và cài đặt Global Debug. Hãy nhớ rằng các tùy chọn này là lựa chọn cuối cùng để chẩn đoán hệ thống của bạn. Chỉ sử dụng nó dưới sự hướng dẫn từ dịch vụ hỗ trợ của Microsoft

3. Thẻ Services

Nếu bạn nghĩ rằng bất kỳ Dịch vụ nào của Windows đang gây ra lỗi thì bạn có thể bỏ chọn từng Service tại mục này để tìm ra dịch vụ gây lỗi. Nó liệt kê tất cả các dịch vụ tự chạy trong quá trình khởi động. Bạn cũng có thể bỏ chọn hộp kiểm để ngăn dịch vụ đó khởi động vào lần tiếp theo khi bạn khởi động hệ thống.

Khi bạn chọn bỏ chọn dịch vụ, Startup mode sẽ được chuyển sang Selective Startup. Để đảm bảo không tắt nhầm bất kỳ dịch vụ hệ thống Windows nào, hãy tích chọn Hide all Microsoft Services.

Hãy cẩn thận khi bạn quyết định tắt một dịch vụ nào đó vì bạn có thể gây ra các sự cố khác không mong muốn. Một số dịch vụ bắt buộc phải có để hệ thống của bạn hoạt động chính xác. 

Nói cách khác, hãy biết lý do tại sao bạn vô hiệu hóa một dịch vụ trước khi thực hiện việc đó và hiểu dịch vụ đó có thể tác động như thế nào đến các dịch vụ hoặc tính năng khác trong hệ thống của bạn.

4. Thẻ Startup

Trong Windows 10, phần quản lý Startup items hiện đã có sẵn trong Task Manager. Bạn có thể chọn bật hoặc tắt các ứng dụng để khởi động cùng Windows. Bạn có thể sử dụng nó để tắt một số ứng dụng tự đăng ký khởi động cùng Windows. Nó giúp cải thiện thời gian khởi động tổng thể cho máy tính của bạn.

5. Thẻ Tools

Thẻ Tools cung cấp danh sách các công cụ chẩn đoán của Windows, đồng thời hiển thị vị trí của các công cụ này. Trong thẻ này, bạn có thể khởi chạy bất kỳ công cụ hệ thống nào bằng cách chọn Launch để khởi chạy chúng

Bài viết liên quan

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây

Bài viết nổi bật

Ý kiến gần đây